字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轮蹄
轮蹄
Nghĩa
1.亦作"轮蹄"。 2.车轮与马蹄。代指车马。 3.拉车的牲口。
Chữ Hán chứa trong
轮
蹄