字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轮輟
轮輟
Nghĩa
1.车轮和车帷。代称车辆。
Chữ Hán chứa trong
轮
輟