字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
软下疳
软下疳
Nghĩa
1.病名。病原体是软下疳链杆菌,通过性交感染。在生殖器外部形成溃疡,疼痛,高热,病灶周围组织柔软。
Chữ Hán chứa trong
软
下
疳