字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
软咍咍
软咍咍
Nghĩa
1.亦作"软咍咍"。 2.犹软绵绵。
Chữ Hán chứa trong
软
咍