字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
软嘴塌舌
软嘴塌舌
Nghĩa
1.口齿伶俐,嘴巴甜。
Chữ Hán chứa trong
软
嘴
塌
舌