字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
软瘫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
软瘫
软瘫
Nghĩa
1.亦作"软摊"。 2.绵软无力,难以动弹。
Chữ Hán chứa trong
软
瘫