字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
软脂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
软脂
软脂
Nghĩa
1.一种油煠的面食,细条相连或扭成各种花样。俗称馓子。 2.植物油和动物脂肪中所含的白色柔软的物质,是软脂酸和甘油的化合物。用来制造肥皂﹑蜡烛﹑甘油等。
Chữ Hán chứa trong
软
脂