字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
软脓咂血 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
软脓咂血
软脓咂血
Nghĩa
1.犹言软嫩虚弱,不中用。
Chữ Hán chứa trong
软
脓
咂
血