字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
软腭
软腭
Nghĩa
1.腭的后部,是由结缔组织和肌肉构成的。
Chữ Hán chứa trong
软
腭