字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轰堂大笑
轰堂大笑
Nghĩa
1.形容满屋子的人同时放声大笑。
Chữ Hán chứa trong
轰
堂
大
笑
轰堂大笑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台