字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轰斗
轰斗
Nghĩa
1.群聚哄闹打斗。
Chữ Hán chứa trong
轰
斗