字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
轰炸机 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轰炸机
轰炸机
Nghĩa
用来从空中对地面或水上目标进行轰炸的飞机,有装置炸弹、导弹等专门设备和防御性的射击武器,载重量大,飞行距离远。
Chữ Hán chứa trong
轰
炸
机