字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轰赶
轰赶
Nghĩa
驱赶;驱逐~牲口丨~苍蝇。
Chữ Hán chứa trong
轰
赶