字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
轰轰烈烈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轰轰烈烈
轰轰烈烈
Nghĩa
形容气魄雄伟,声势浩大~地做一番事业丨开展了~的群众运动。
Chữ Hán chứa trong
轰
烈