字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
轱辘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轱辘
轱辘
Nghĩa
①车轮子。②滚动油桶~远了。也作轱轳、毂辘。
Chữ Hán chứa trong
轱
辘