字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轹刍
轹刍
Nghĩa
1.踩踏草料。比喻欺凌百姓。
Chữ Hán chứa trong
轹
刍