字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轹釜待炊
轹釜待炊
Nghĩa
1.刮锅有声,等待烧火做饭。形容生活艰难。
Chữ Hán chứa trong
轹
釜
待
炊