轺车

Nghĩa

1.一马驾之轻便车。 2.奉使者和朝廷急命宣召者所乘的车。亦指代使者。

Chữ Hán chứa trong

轺车 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台