字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
轻敲缓击 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轻敲缓击
轻敲缓击
Nghĩa
1.比喻婉转地表达意思和说明问题。
Chữ Hán chứa trong
轻
敲
缓
击