字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轻纨
轻纨
Nghĩa
1.轻薄洁白的绢衣。 2.指纨扇。
Chữ Hán chứa trong
轻
纨