字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轻诋
轻诋
Nghĩa
1.轻蔑,诋毁。南朝宋刘义庆《世说新语》有《轻诋》篇。
Chữ Hán chứa trong
轻
诋