字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轻貂
轻貂
Nghĩa
1.轻软的貂尾。古代侍从官员帽上的装饰物。指代达官贵人。
Chữ Hán chứa trong
轻
貂