字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轻躤
轻躤
Nghĩa
1.谓举足之间。形容时间过得很快。
Chữ Hán chứa trong
轻
躤