字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
轼闾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轼闾
轼闾
Nghĩa
1.《吕氏春秋.期贤》"魏文侯过段干木之闾而轼之,其仆曰'君胡为轼?'曰'此非段干木之闾欤?段干木盖贤者也,吾安敢不轼?'"后因以"轼闾"谓向有德者致敬。
Chữ Hán chứa trong
轼
闾