字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
载帱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
载帱
载帱
Nghĩa
1.亦作"载焘"。 2.谓地载天覆,喻皇恩浩荡。
Chữ Hán chứa trong
载
帱