字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轿厅
轿厅
Nghĩa
1.旧时官宦士绅宅院中停放轿子的厅屋。
Chữ Hán chứa trong
轿
厅