字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轿马
轿马
Nghĩa
1.轿子。亦指轿子和马。 2.指乘轿或骑马。
Chữ Hán chứa trong
轿
马
轿马 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台