字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
较短絜长
较短絜长
Nghĩa
1.谓比较高低。
Chữ Hán chứa trong
较
短
絜
长
较短絜长 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台