字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辇跸
辇跸
Nghĩa
1.皇帝出行的车驾。
Chữ Hán chứa trong
辇
跸