字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辈出
辈出
Nghĩa
(人才)一批一批地连续出现英雄~ㄧ新人~。
Chữ Hán chứa trong
辈
出