字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
辈分 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辈分
辈分
Nghĩa
指家族、亲友之间的世系次第论~,我是他叔叔ㄧ他年纪比我小,~比我大。
Chữ Hán chứa trong
辈
分