字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辈类
辈类
Nghĩa
1.犹类别。指人才高下的品类。 2.同辈,同类。
Chữ Hán chứa trong
辈
类