字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辈辈
辈辈
Nghĩa
1.犹言一批批,一伙伙。形容众多。 2.世代,每代。
Chữ Hán chứa trong
辈