字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辉煌
辉煌
Nghĩa
光辉灿烂灯火~ㄧ金碧~◇战果~ㄧ~的成绩。
Chữ Hán chứa trong
辉
煌