字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辍业
辍业
Nghĩa
1.停止劳作;停业。 2.停止学业。 3.谓停止阅读。
Chữ Hán chứa trong
辍
业