字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
辍卷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辍卷
辍卷
Nghĩa
1.展开书卷。辍,通"缀"。 2.放下书卷。
Chữ Hán chứa trong
辍
卷