字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辍朝
辍朝
Nghĩa
1.停止朝议。 2.皇帝停止临朝听政。
Chữ Hán chứa trong
辍
朝