字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辍职
辍职
Nghĩa
1.停职,停止工作。
Chữ Hán chứa trong
辍
职
辍职 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台