字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
辎重 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辎重
辎重
Nghĩa
①箱包行李,因载于辎车,故称终日行,不离辎重。②装载于车运输的军用物资从间路绝其辎重|收拾各项辎重。
Chữ Hán chứa trong
辎
重