字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辎铢
辎铢
Nghĩa
1.犹锱铢。比喻极微小的数量。
Chữ Hán chứa trong
辎
铢