字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辐分
辐分
Nghĩa
1.形容如车辐脱毂那样分崩。
Chữ Hán chứa trong
辐
分