字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
辐射 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辐射
辐射
Nghĩa
①从中心向各个方向沿着直线伸展出去~形。②热的传播方式的一种,从热源沿直线向四周发散出去。光线、无线电波等电磁波的传播也叫辐射。
Chữ Hán chứa trong
辐
射