字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辐射对称
辐射对称
Nghĩa
较原始而低级的生物体型。生物通过主轴可形成许多对称面。如水母等腔肠动物,是对水中固着或漂浮生活的适应。
Chữ Hán chứa trong
辐
射
对
称