字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辐射平衡
辐射平衡
Nghĩa
物体之间时刻不停地以辐射的方式交换着热量,在某一段时间内物体的辐射收支差值,称辐射平衡”。地表的辐射平衡,等于地面吸收的太阳辐射和支出的有效辐射之差值。
Chữ Hán chứa trong
辐
射
平
衡