辐射能

Nghĩa

1.指热辐射或各种电磁波的能量,通常指可见光和红外线﹑紫外线的能。

Chữ Hán chứa trong

辐射能 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台