字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辐射能
辐射能
Nghĩa
1.指热辐射或各种电磁波的能量,通常指可见光和红外线﹑紫外线的能。
Chữ Hán chứa trong
辐
射
能
辐射能 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台