字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辑瑞
辑瑞
Nghĩa
1.《书.舜典》"辑五瑞,既月乃日,觐四岳群牧,班瑞于群后。"后遂以"辑瑞"指会见属下的典礼。
Chữ Hán chứa trong
辑
瑞
辑瑞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台