字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辑録
辑録
Nghĩa
1.收集﹑摘录有关的资料或著作,编成书刊。
Chữ Hán chứa trong
辑
録
辑録 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台