字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辒车
辒车
Nghĩa
1.古代的一种卧车。亦用作丧车。
Chữ Hán chứa trong
辒
车
辒车 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台