字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
输卵管 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
输卵管
输卵管
Nghĩa
1.女子或雌性动物生殖器官的一部份。在子宫的两侧,作用是把卵巢产生的卵子输送到子宫里去。
Chữ Hán chứa trong
输
卵
管