字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
输尿管 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
输尿管
输尿管
Nghĩa
1.一对输送尿液的细长管道。人的输尿管沿腹后壁下降,上端与肾盂相连,接受尿液;下端入骨盆腔,通入膀胱,作用是把在肾脏中形成的尿输送到膀胱里去。
Chữ Hán chứa trong
输
尿
管